se sucer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hôn nhau: Hành động trao đổi nụ hôn một cách thân mật, thường mang tính chất tình cảm lãng mạn hoặc tình dục giữa hai người. Đây là cách dùng thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le couple s'est sucé passionnément dans le parc. (Cặp đôi đã hôn nhau say đắm trong công viên.)
- Arrêtez de vous sucer devant tout le monde ! (Đừng có hôn nhau trước mặt mọi người nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se sucer la pomme" (thành ngữ, rất thông tục): hôn nhau (nghĩa đen là "tự mút quả táo của nhau", chỉ việc hôn môi).
- Ils se sucent la pomme depuis dix minutes. (Họ đã hôn nhau được mười phút rồi.)
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Cụm từ "se sucer" và đặc biệt là "se sucer la pomme" thuộc ngôn ngữ thông tục, suồng sã. Chúng không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Ngữ cảnh: Thường được dùng trong văn nói, giữa những người thân thiết, hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh có tính chất đời thường, phóng khoáng. Cần thận trọng khi sử dụng.
Từ đồng nghĩa (với các mức độ trang trọng khác nhau)
- S'embrasser (động từ phản thân): Hôn nhau. Từ trung lập, phổ biến và có thể dùng trong hầu hết các ngữ cảnh.
- Se rouler des pelles / Se rouler une galoche (thành ngữ, thông tục): Hôn nhau (nghĩa đen gần giống "lăn xẻng/cuộn bánh").
Từ trái nghĩa
- Se détester: Ghét nhau.
- S'éviter: Tránh mặt nhau.
tự động từ
- (thông tục) hôn nhau
- se sucer la pomme(thông tục) hôn nhau